贡献
gòng xiàn
Hán Việt: cống hiến

贡献 (gòng xiàn) nghĩa là: cống hiến; đóng góp

HSK 5 (2.0) HSK 5 (3.0) động từ 🏛️ Xã hội & văn hóa

Ý nghĩa của 贡献

贡献 (gòng xiàn) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là cống hiến; đóng góp. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to contribute; to dedicate; to devote.

💡 Mẹo dùng: Vừa danh từ vừa động từ; cấu trúc: 为...做出贡献.
Lượng từ đi kèm:
Đếm là 一个贡献, không phải 一贡献. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "cống hiến" giúp bạn liên tưởng nghĩa "cống hiến" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 贡献

他为国家做出了很大的贡献。
Tā wèi guójiā zuò chū le hěn dà de gòngxiàn.
Ông ấy đã có đóng góp rất lớn cho đất nước.
她把一生都贡献给了教育事业。
Tā bǎ yìshēng dōu gòngxiàn gěi le jiàoyù shìyè.
Bà ấy đã cống hiến cả đời cho sự nghiệp giáo dục.

Từ liên quan