文物
wén wù
Hán Việt: văn vật

文物 (wén wù) nghĩa là: di vật văn hóa; cổ vật; hiện vật lịch sử

Ý nghĩa của 文物

文物 (wén wù) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là di vật văn hóa; cổ vật; hiện vật lịch sử. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: cultural relic; historical relic; 個|个[gè].

💡 Mẹo dùng: Lượng từ là 件; hay đi với 保护, 珍贵, 出土.
Lượng từ đi kèm:
Đếm là 一件文物, không phải 一文物. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "văn vật" giúp bạn liên tưởng nghĩa "di vật văn hóa" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 文物

博物馆里有很多珍贵文物。
Bówùguǎn lǐ yǒu hěn duō zhēnguì wénwù.
Trong bảo tàng có rất nhiều cổ vật quý giá.
我们都要保护文物。
Wǒmen dōu yào bǎohù wénwù.
Chúng ta đều phải bảo vệ di vật văn hóa.

Từ liên quan