商店
Hán Việt: thương điếm
商店 (shāng diàn) nghĩa là: cửa hàng; cửa tiệm
Ý nghĩa của 商店
商店 (shāng diàn) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là cửa hàng; cửa tiệm. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 1 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 1 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: store; shop; 個|个[gè].
💡 Mẹo dùng: Lượng từ: 家. 商店 chung chung; 超市 = siêu thị.
Lượng từ đi kèm: 家
Đếm là 一家商店, không phải 一商店. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "thương điếm" giúp bạn liên tưởng nghĩa "cửa hàng" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 商店
我去商店买东西。
Wǒ qù shāngdiàn mǎi dōngxi.
Tôi đi cửa hàng mua đồ.
这家商店很大。
Zhè jiā shāngdiàn hěn dà.
Cửa hàng này rất lớn.