好听
hǎo tīng
Hán Việt: hảo thính

好听 (hǎo tīng) nghĩa là: hay; dễ nghe; êm tai

Ý nghĩa của 好听

好听 (hǎo tīng) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa là hay; dễ nghe; êm tai. Từ này thuộc HSK 1 theo chuẩn HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Bảng từ vựng 6 cấp cũ không có từ này, nên nhiều tài liệu đang lưu hành còn thiếu.

💡 Mẹo dùng: Cùng cấu trúc 好 + động từ: 好看, 好吃, 好玩儿.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "hảo thính" giúp bạn liên tưởng nghĩa "hay" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 好听

你的声音很好听。
Nǐ de shēngyīn hěn hǎotīng.
Giọng của bạn rất dễ nghe.
这个名字很好听。
Zhège míngzi hěn hǎotīng.
Cái tên này nghe rất hay.

Từ liên quan