难听
Hán Việt: nan thính
难听 (nán tīng) nghĩa là: khó nghe; chối tai; (lời nói) khó nghe, thô tục
Ý nghĩa của 难听
难听 (nán tīng) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa là khó nghe; chối tai; (lời nói) khó nghe, thô tục. Từ này thuộc HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Bảng từ vựng 6 cấp cũ không có từ này, nên nhiều tài liệu đang lưu hành còn thiếu.
💡 Mẹo dùng: Vừa chỉ âm thanh chối tai, vừa chỉ lời nói khó nghe. Trái nghĩa: 好听.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "nan thính" giúp bạn liên tưởng nghĩa "khó nghe" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 难听
他唱歌很难听。
Tā chànggē hěn nántīng.
Anh ấy hát rất khó nghe.
这话说得太难听了。
Zhè huà shuō de tài nántīng le.
Lời này nói ra khó nghe quá.