好处
Hán Việt: hảo xứ
好处 (hǎo chu) nghĩa là: lợi ích; điều tốt; ưu điểm
Ý nghĩa của 好处
好处 (hǎo chu) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là lợi ích; điều tốt; ưu điểm. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 4 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: benefit; advantage; gain.
💡 Mẹo dùng: 对…有好处 = có lợi cho…; trái nghĩa 坏处.
Lượng từ đi kèm: 个 gè
Đếm là 一个好处, không phải 一好处. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "hảo xứ" giúp bạn liên tưởng nghĩa "lợi ích" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 好处
多运动对身体有好处。
Duō yùndòng duì shēntǐ yǒu hǎochu.
Vận động nhiều có lợi cho sức khỏe.
这样做有什么好处?
Zhèyàng zuò yǒu shénme hǎochu?
Làm như vậy có lợi ích gì?