小朋友
Hán Việt: tiểu bằng hữu
小朋友 (xiǎo péng yǒu) nghĩa là: trẻ em; các bé; bạn nhỏ
Ý nghĩa của 小朋友
小朋友 (xiǎo péng yǒu) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là trẻ em; các bé; bạn nhỏ. Từ này thuộc HSK 1 theo chuẩn HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Bảng từ vựng 6 cấp cũ không có từ này, nên nhiều tài liệu đang lưu hành còn thiếu.
💡 Mẹo dùng: Cách người lớn gọi trẻ con một cách thân mật, không phải bạn bè nhỏ tuổi.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "tiểu bằng hữu" giúp bạn liên tưởng nghĩa "trẻ em" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 小朋友
小朋友们在公园里玩。
Xiǎopéngyǒumen zài gōngyuán lǐ wán.
Các bé đang chơi trong công viên.
这个小朋友很可爱。
Zhège xiǎopéngyǒu hěn kě'ài.
Bé này rất đáng yêu.