小姐
xiǎo jie
Hán Việt: tiểu thư

小姐 (xiǎo jie) nghĩa là: cô; tiểu thư; quý cô

Ý nghĩa của 小姐

小姐 (xiǎo jie) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là cô; tiểu thư; quý cô. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 1 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: young lady; miss; (slang) prostitute.

💡 Mẹo dùng: Họ + 小姐 = cô… Ở đại lục gọi người lạ là 小姐 có thể bị hiểu xấu.
Lượng từ đi kèm:
Đếm là 一个小姐, không phải 一小姐. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "tiểu thư" giúp bạn liên tưởng nghĩa "cô" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 小姐

王小姐是我的老师。
Wáng xiǎojie shì wǒ de lǎoshī.
Cô Vương là cô giáo của tôi.
小姐,这个多少钱?
Xiǎojie, zhège duōshao qián?
Cô ơi, cái này bao nhiêu tiền?

Từ liên quan