小
Hán Việt: tiểu
小 (xiǎo) nghĩa là: nhỏ; bé; ít tuổi
Ý nghĩa của 小
小 (xiǎo) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa là nhỏ; bé; ít tuổi. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 1 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 1 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: small; tiny; few.
💡 Mẹo dùng: Trái nghĩa 大. 小 + tên gọi thân mật người trẻ: 小王, 小明.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "tiểu" giúp bạn liên tưởng nghĩa "nhỏ" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 小
这个苹果很小。
Zhège píngguǒ hěn xiǎo.
Quả táo này rất nhỏ.
我家很小。
Wǒ jiā hěn xiǎo.
Nhà tôi rất nhỏ.