友谊
Hán Việt: hữu nghị
友谊 (yǒu yì) nghĩa là: tình bạn; tình hữu nghị
Ý nghĩa của 友谊
友谊 (yǒu yì) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là tình bạn; tình hữu nghị. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 4 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: companionship; fellowship; friendship.
💡 Mẹo dùng: Danh từ; 友好 là tính từ.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "hữu nghị" giúp bạn liên tưởng nghĩa "tình bạn" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 友谊
我们的友谊很深。
Wǒmen de yǒuyì hěn shēn.
Tình bạn của chúng tôi rất sâu đậm.
友谊比金钱更重要。
Yǒuyì bǐ jīnqián gèng zhòngyào.
Tình bạn quan trọng hơn tiền bạc.