下来
xià lai
Hán Việt: hạ lai

下来 (xià lai) nghĩa là: đi xuống (về phía người nói); xuống đây; dần dần trở nên

Ý nghĩa của 下来

下来 (xià lai) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là đi xuống (về phía người nói); xuống đây; dần dần trở nên. Từ này thuộc HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Bảng từ vựng 6 cấp cũ không có từ này, nên nhiều tài liệu đang lưu hành còn thiếu.

💡 Mẹo dùng: Sau tính từ, 下来 chỉ sự thay đổi dần dần: 安静下来, 慢下来.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "hạ lai" giúp bạn liên tưởng nghĩa "đi xuống (về phía người nói)" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 下来

请你从楼上下来一下。
Qǐng nǐ cóng lóushàng xiàlái yīxià.
Bạn xuống dưới nhà một lát nhé.
天慢慢地黑下来了。
Tiān mànmàn de hēi xiàlái le.
Trời từ từ tối dần.

Từ liên quan