miàn
Hán Việt: diện

面 (miàn) nghĩa là: mặt; bề mặt; phía, bên; mì sợi

Ý nghĩa của

(miàn) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là mặt; bề mặt; phía, bên; mì sợi. Từ này thuộc HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Bảng từ vựng 6 cấp cũ không có từ này, nên nhiều tài liệu đang lưu hành còn thiếu.

💡 Mẹo dùng: Làm hậu tố chỉ phương vị: 上面, 下面, 里面, 外面.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "diện" giúp bạn liên tưởng nghĩa "mặt" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với

桌子上面有一本书。
Zhuōzi shàngmiàn yǒu yī běn shū.
Trên mặt bàn có một quyển sách.
我中午很想吃面。
Wǒ zhōngwǔ hěn xiǎng chī miàn.
Buổi trưa tôi rất muốn ăn mì.

Từ liên quan