邮件
yóu jiàn
Hán Việt: bưu kiện

邮件 (yóu jiàn) nghĩa là: thư điện tử; thư từ; bưu phẩm

Ý nghĩa của 邮件

邮件 (yóu jiàn) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là thư điện tử; thư từ; bưu phẩm. Từ này thuộc HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Bảng từ vựng 6 cấp cũ không có từ này, nên nhiều tài liệu đang lưu hành còn thiếu.

💡 Mẹo dùng: Ngày nay 邮件 phần lớn hiểu là thư điện tử; nói rõ thì dùng 电子邮件.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "bưu kiện" giúp bạn liên tưởng nghĩa "thư điện tử" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 邮件

我给老师发了一封邮件。
Wǒ gěi lǎoshī fā le yì fēng yóujiàn.
Tôi đã gửi cho thầy giáo một email.
你的邮件我收到了。
Nǐ de yóujiàn wǒ shōudào le.
Thư của bạn tôi đã nhận được rồi.

Từ liên quan