条件
Hán Việt: điều kiện
条件 (tiáo jiàn) nghĩa là: điều kiện
Ý nghĩa của 条件
条件 (tiáo jiàn) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là điều kiện. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 4 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: condition; circumstances; term.
💡 Mẹo dùng: 条件好/差 = điều kiện tốt/kém; 无条件 = vô điều kiện.
Lượng từ đi kèm: 个 gè
Đếm là 一个条件, không phải 一条件. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "điều kiện" giúp bạn liên tưởng nghĩa "điều kiện" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 条件
这里的生活条件很好。
Zhèlǐ de shēnghuó tiáojiàn hěn hǎo.
Điều kiện sống ở đây rất tốt.
你有什么条件?
Nǐ yǒu shénme tiáojiàn?
Bạn có điều kiện gì?