软件
Hán Việt: nhuyễn kiện
软件 (ruǎn jiàn) nghĩa là: phần mềm
Ý nghĩa của 软件
软件 (ruǎn jiàn) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là phần mềm. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: (computer) software.
💡 Mẹo dùng: Đối lập với 硬件 (phần cứng).
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "nhuyễn kiện" giúp bạn liên tưởng nghĩa "phần mềm" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 软件
这个软件很好用。
Zhège ruǎnjiàn hěn hǎo yòng.
Phần mềm này rất dễ dùng.
他在一家软件公司工作。
Tā zài yī jiā ruǎnjiàn gōngsī gōngzuò.
Anh ấy làm việc ở một công ty phần mềm.