硬件
Hán Việt: ngạnh kiện
硬件 (yìng jiàn) nghĩa là: phần cứng
Ý nghĩa của 硬件
硬件 (yìng jiàn) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là phần cứng. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: hardware.
💡 Mẹo dùng: Đối lập: 软件 (phần mềm).
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "ngạnh kiện" giúp bạn liên tưởng nghĩa "phần cứng" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 硬件
这台电脑的硬件很好。
Zhè tái diànnǎo de yìngjiàn hěn hǎo.
Phần cứng của chiếc máy tính này rất tốt.
他是做硬件开发的。
Tā shì zuò yìngjiàn kāifā de.
Anh ấy làm phát triển phần cứng.