Hán Việt: tử

子 (zǐ) nghĩa là: con; con trai; hạt

Ý nghĩa của

(zǐ) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là con; con trai; hạt. Từ này thuộc HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Bảng từ vựng 6 cấp cũ không có từ này, nên nhiều tài liệu đang lưu hành còn thiếu.

💡 Mẹo dùng: 子 thường làm hậu tố không mang nghĩa: 桌子, 椅子, 孩子.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "tử" giúp bạn liên tưởng nghĩa "con" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với

这些是西瓜子。
Zhèxiē shì xīguā zǐ.
Đây là hạt dưa hấu.
父子两人一起走了。
Fù zǐ liǎng rén yìqǐ zǒule.
Hai cha con cùng đi rồi.

Từ liên quan