孙子
Hán Việt: tôn tử
孙子 (sūn zi) nghĩa là: cháu trai (cháu nội)
Ý nghĩa của 孙子
孙子 (sūn zi) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là cháu trai (cháu nội). Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 4 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: grandson; son's son.
💡 Mẹo dùng: 孙子 = cháu nội trai; 孙女 = cháu nội gái; cháu ngoại là 外孙.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "tôn tử" giúp bạn liên tưởng nghĩa "cháu trai (cháu nội)" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 孙子
爷爷很喜欢他的孙子。
Yéye hěn xǐhuan tā de sūnzi.
Ông nội rất yêu cháu trai của mình.
奶奶给孙子讲故事。
Nǎinai gěi sūnzi jiǎng gùshi.
Bà nội kể chuyện cho cháu trai nghe.