倾
Âm Hán Việt: khuynh
Chữ 倾 nghĩa là gì?
Chữ 倾 đọc là qīng, âm Hán Việt là "khuynh". Chữ này thuộc bộ 人 (thêm 8 nét), tổng cộng 10 nét. Nghĩa tham khảo: upset, pour out, overflow.
Trong danh sách từ vựng HSK, chữ này xuất hiện trong 3 từ. Nhớ được nghĩa gốc của chữ giúp bạn đoán nghĩa của tất cả các từ đó thay vì học thuộc từng từ một.
Chữ 倾 được ghép từ đâu?
Đây là chữ hình thanh. Các bộ phận xếp theo kiểu trái – phải. Phần 亻 gợi nghĩa, phần 顷 gợi âm đọc.
Nhận ra các bộ phận quen thuộc giúp bạn nhớ chữ nhanh hơn nhiều so với học thuộc từng nét.