倾斜
Hán Việt: khuynh tà
倾斜 (qīng xié) nghĩa là: nghiêng; dốc; ngả về phía
Ý nghĩa của 倾斜
倾斜 (qīng xié) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là nghiêng; dốc; ngả về phía. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to incline; to lean; to slant.
💡 Mẹo dùng: Nghĩa bóng chỉ ưu tiên dành cho một đối tượng.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "khuynh tà" giúp bạn liên tưởng nghĩa "nghiêng" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 倾斜
那座塔明显向左倾斜。
Nà zuò tǎ míngxiǎn xiàng zuǒ qīngxié.
Ngọn tháp đó nghiêng rõ rệt về bên trái.
政策向农村地区倾斜。
Zhèngcè xiàng nóngcūn dìqū qīngxié.
Chính sách nghiêng về phía các vùng nông thôn.