倾听
qīng tīng
Hán Việt: khuynh thính

倾听 (qīng tīng) nghĩa là: lắng nghe; chăm chú nghe

Ý nghĩa của 倾听

倾听 (qīng tīng) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là lắng nghe; chăm chú nghe. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to listen attentively.

💡 Mẹo dùng: Trang trọng, tân ngữ hay là 意见, 心声, 故事.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "khuynh thính" giúp bạn liên tưởng nghĩa "lắng nghe" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 倾听

他耐心倾听大家的意见。
Tā nàixīn qīngtīng dàjiā de yìjiàn.
Anh ấy kiên nhẫn lắng nghe ý kiến của mọi người.
学会倾听也是一种能力。
Xuéhuì qīngtīng yě shì yì zhǒng nénglì.
Biết lắng nghe cũng là một năng lực.

Từ liên quan