倾向
Hán Việt: khuynh hướng
倾向 (qīng xiàng) nghĩa là: khuynh hướng; xu hướng; thiên về
Ý nghĩa của 倾向
倾向 (qīng xiàng) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là khuynh hướng; xu hướng; thiên về. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: trend; tendency; orientation.
💡 Mẹo dùng: Làm động từ thì dùng cấu trúc 倾向于.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "khuynh hướng" giúp bạn liên tưởng nghĩa "khuynh hướng" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 倾向
我倾向于选择第二个方案。
Wǒ qīngxiàng yú xuǎnzé dì-èr ge fāng'àn.
Tôi thiên về việc chọn phương án thứ hai.
这个孩子有暴力倾向。
Zhège háizi yǒu bàolì qīngxiàng.
Đứa trẻ này có khuynh hướng bạo lực.