储
Âm Hán Việt: trữ
Chữ 储 nghĩa là gì?
Chữ 储 đọc là chǔ, âm Hán Việt là "trữ". Chữ này thuộc bộ 人 (thêm 10 nét), tổng cộng 12 nét. Nghĩa tham khảo: save money, store, reserve; heir.
Trong danh sách từ vựng HSK, chữ này xuất hiện trong 3 từ. Nhớ được nghĩa gốc của chữ giúp bạn đoán nghĩa của tất cả các từ đó thay vì học thuộc từng từ một.
Chữ 储 được ghép từ đâu?
Đây là chữ hình thanh. Các bộ phận xếp theo kiểu trái – phải. Phần 亻 gợi nghĩa, phần 诸 gợi âm đọc.
Nhận ra các bộ phận quen thuộc giúp bạn nhớ chữ nhanh hơn nhiều so với học thuộc từng nét.