储存
Hán Việt: trữ tồn
储存 (chǔ cún) nghĩa là: lưu trữ; cất giữ; tích trữ
Ý nghĩa của 储存
储存 (chǔ cún) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là lưu trữ; cất giữ; tích trữ. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: stockpile; to store; to stockpile.
💡 Mẹo dùng: Dùng cho cả đồ vật lẫn dữ liệu, thường theo sau là 在 + nơi chốn.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "trữ tồn" giúp bạn liên tưởng nghĩa "lưu trữ" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 储存
这些数据储存在电脑里。
Zhèxiē shùjù chǔcún zài diànnǎo lǐ.
Những dữ liệu này được lưu trữ trong máy tính.
食物应该储存在冰箱里。
Shíwù yīnggāi chǔcún zài bīngxiāng lǐ.
Thức ăn nên được cất giữ trong tủ lạnh.