储蓄
Hán Việt: trữ súc
储蓄 (chǔ xù) nghĩa là: gửi tiết kiệm; tiết kiệm; khoản tiết kiệm
Ý nghĩa của 储蓄
储蓄 (chǔ xù) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là gửi tiết kiệm; tiết kiệm; khoản tiết kiệm. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to deposit money; to save; savings.
💡 Mẹo dùng: Chỉ dùng cho tiền bạc; tiết kiệm điện, nước thì dùng 节约.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "trữ súc" giúp bạn liên tưởng nghĩa "gửi tiết kiệm" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 储蓄
他每个月都去银行储蓄。
Tā měi gè yuè dōu qù yínháng chǔxù.
Tháng nào anh ấy cũng ra ngân hàng gửi tiết kiệm.
储蓄可以应付将来的困难。
Chǔxù kěyǐ yìngfù jiānglái de kùnnán.
Tiết kiệm có thể giúp đối phó với khó khăn sau này.