储备
Hán Việt: trữ bị
储备 (chǔ bèi) nghĩa là: dự trữ; tích trữ; nguồn dự trữ
Ý nghĩa của 储备
储备 (chǔ bèi) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là dự trữ; tích trữ; nguồn dự trữ. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: reserves; to store up.
💡 Mẹo dùng: 储备 nhấn mạnh để dành phòng khi cần; 储存 nhấn mạnh việc cất giữ.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "trữ bị" giúp bạn liên tưởng nghĩa "dự trữ" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 储备
国家储备了大量粮食。
Guójiā chǔbèile dàliàng liángshi.
Nhà nước đã dự trữ một lượng lớn lương thực.
冬天来了,要储备一些食物。
Dōngtiān lái le, yào chǔbèi yīxiē shíwù.
Mùa đông đến rồi, cần dự trữ một ít thức ăn.