勇
Âm Hán Việt: dũng
Chữ 勇 nghĩa là gì?
Chữ 勇 đọc là yǒng, âm Hán Việt là "dũng". Chữ này thuộc bộ 力 (thêm 7 nét), tổng cộng 9 nét. Nghĩa tham khảo: brave, courageous, fierce.
Trong danh sách từ vựng HSK, chữ này xuất hiện trong 5 từ. Nhớ được nghĩa gốc của chữ giúp bạn đoán nghĩa của tất cả các từ đó thay vì học thuộc từng từ một.
Chữ 勇 được ghép từ đâu?
Đây là chữ hình thanh. Các bộ phận xếp theo kiểu trên – dưới. Phần 力 gợi nghĩa, phần 甬 gợi âm đọc.
Nhận ra các bộ phận quen thuộc giúp bạn nhớ chữ nhanh hơn nhiều so với học thuộc từng nét.