见义勇为
jiàn yì yǒng wéi
Hán Việt: kiến nghĩa dũng vi

见义勇为 (jiàn yì yǒng wéi) nghĩa là: thấy việc nghĩa dũng cảm ra tay; hành động nghĩa hiệp

Ý nghĩa của 见义勇为

见义勇为 (jiàn yì yǒng wéi) là cụm từ trong tiếng Trung, nghĩa là thấy việc nghĩa dũng cảm ra tay; hành động nghĩa hiệp. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to see what is right and act courageously (idiom; from Analects); to stand up bravely for the truth; acting heroically in a just cause.

💡 Mẹo dùng: Thành ngữ khen hành động dũng cảm vì lẽ phải.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "kiến nghĩa dũng vi" giúp bạn liên tưởng nghĩa "thấy việc nghĩa dũng cảm ra tay" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Câu ví dụ với 见义勇为

他见义勇为救了那个孩子。
Tā jiànyìyǒngwéi jiù le nàge háizi.
Anh ấy thấy việc nghĩa đã dũng cảm cứu đứa bé đó.
社会应该鼓励见义勇为。
Shèhuì yīnggāi gǔlì jiànyìyǒngwéi.
Xã hội nên khuyến khích hành động nghĩa hiệp.

Từ liên quan