勇于
Hán Việt: dũng ư
勇于 (yǒng yú) nghĩa là: dám; dũng cảm làm việc gì
Ý nghĩa của 勇于
勇于 (yǒng yú) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là dám; dũng cảm làm việc gì. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to dare to; to be brave enough to.
💡 Mẹo dùng: 勇于 luôn đi kèm động từ hai âm tiết: 勇于承认, 勇于创新.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "dũng ư" giúp bạn liên tưởng nghĩa "dám" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 勇于
我们要勇于承认自己的错误。
Wǒmen yào yǒngyú chéngrèn zìjǐ de cuòwù.
Chúng ta phải dám thừa nhận sai lầm của mình.
年轻人应该勇于尝试。
Niánqīngrén yīnggāi yǒngyú chángshì.
Người trẻ nên dám thử sức.