抑
Âm Hán Việt: ức
Chữ 抑 nghĩa là gì?
Chữ 抑 đọc là yì, âm Hán Việt là "ức". Chữ này thuộc bộ 手 (thêm 4 nét), tổng cộng 7 nét. Nghĩa tham khảo: press down, repress; curb, hinder.
Trong danh sách từ vựng HSK, chữ này xuất hiện trong 2 từ. Nhớ được nghĩa gốc của chữ giúp bạn đoán nghĩa của tất cả các từ đó thay vì học thuộc từng từ một.
Chữ 抑 được ghép từ đâu?
Đây là chữ hình thanh. Các bộ phận xếp theo kiểu trái – phải. Phần 扌 gợi nghĩa, phần 卬 gợi âm đọc.
Nhận ra các bộ phận quen thuộc giúp bạn nhớ chữ nhanh hơn nhiều so với học thuộc từng nét.