抑制
Hán Việt: ức chế
抑制 (yì zhì) nghĩa là: kìm nén; kiềm chế; ức chế
Ý nghĩa của 抑制
抑制 (yì zhì) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là kìm nén; kiềm chế; ức chế. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to inhibit; to keep down; to suppress.
💡 Mẹo dùng: Dùng cho cảm xúc, cũng dùng cho vi khuẩn, giá cả, lạm phát.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "ức chế" giúp bạn liên tưởng nghĩa "kìm nén" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 抑制
他抑制不住自己的激动。
Tā yìzhì bù zhù zìjǐ de jīdòng.
Anh ấy không kìm nén nổi sự xúc động của mình.
这种药能抑制病毒生长。
Zhè zhǒng yào néng yìzhì bìngdú shēngzhǎng.
Loại thuốc này có thể ức chế sự phát triển của vi rút.