压抑
Hán Việt: áp ức
压抑 (yā yì) nghĩa là: kìm nén; đè nén (cảm xúc); ngột ngạt bức bối
Ý nghĩa của 压抑
压抑 (yā yì) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là kìm nén; đè nén (cảm xúc); ngột ngạt bức bối. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to constrain or repress emotions; oppressive; stifling.
💡 Mẹo dùng: Vừa là động từ (kìm nén) vừa là tính từ (ngột ngạt, bức bối).
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "áp ức" giúp bạn liên tưởng nghĩa "kìm nén" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 压抑
他压抑住了心里的愤怒。
Tā yāyìzhùle xīnlǐ de fènnù.
Anh ấy đã kìm nén cơn giận trong lòng.
这里的气氛让人感到压抑。
Zhèlǐ de qìfēn ràng rén gǎndào yāyì.
Bầu không khí ở đây khiến người ta thấy ngột ngạt.