拿
Âm Hán Việt: nã
Chữ 拿 nghĩa là gì?
Chữ 拿 đọc là ná, âm Hán Việt là "nã". Chữ này thuộc bộ 手 (thêm 6 nét), tổng cộng 10 nét. Nghĩa tham khảo: take, hold, grasp; bring; with.
Trong danh sách từ vựng HSK, chữ này xuất hiện trong 2 từ. Nhớ được nghĩa gốc của chữ giúp bạn đoán nghĩa của tất cả các từ đó thay vì học thuộc từng từ một.
Chữ 拿 được ghép từ đâu?
Đây là chữ hình thanh. Các bộ phận xếp theo kiểu trên – dưới. Phần 手 gợi nghĩa, phần 合 gợi âm đọc.
Nhận ra các bộ phận quen thuộc giúp bạn nhớ chữ nhanh hơn nhiều so với học thuộc từng nét.