拿
Hán Việt: nã
拿 (ná) nghĩa là: cầm; lấy; mang
Ý nghĩa của 拿
拿 (ná) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là cầm; lấy; mang. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 2 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to hold; to seize; to catch.
💡 Mẹo dùng: 拿来 = mang đến, 拿走 = lấy đi, 拿到 = lấy được.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "nã" giúp bạn liên tưởng nghĩa "cầm" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 拿
请帮我拿一下书。
Qǐng bāng wǒ ná yíxià shū.
Làm ơn cầm giúp tôi quyển sách.
他手里拿着一把伞。
Tā shǒu lǐ ná zhe yì bǎ sǎn.
Anh ấy cầm trên tay một chiếc ô.