拿手
Hán Việt: nã thủ
拿手 (ná shǒu) nghĩa là: sở trường; giỏi về; tủ
Ý nghĩa của 拿手
拿手 (ná shǒu) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa là sở trường; giỏi về; tủ. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: expert in; good at.
💡 Mẹo dùng: 拿手菜 là món sở trường; hay nói 对…很拿手.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "nã thủ" giúp bạn liên tưởng nghĩa "sở trường" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 拿手
做鱼是他最拿手的。
Zuò yú shì tā zuì náshǒu de.
Nấu cá là món anh ấy giỏi nhất.
这是妈妈的拿手菜。
Zhè shì māma de náshǒucài.
Đây là món tủ của mẹ.