摄
Âm Hán Việt: nhiếp
Chữ 摄 nghĩa là gì?
Chữ 摄 đọc là shè, âm Hán Việt là "nhiếp". Chữ này thuộc bộ 手 (thêm 10 nét), tổng cộng 13 nét. Nghĩa tham khảo: take in, absorb; act as deputy.
Trong danh sách từ vựng HSK, chữ này xuất hiện trong 3 từ. Nhớ được nghĩa gốc của chữ giúp bạn đoán nghĩa của tất cả các từ đó thay vì học thuộc từng từ một.
Chữ 摄 được ghép từ đâu?
Đây là chữ hình thanh. Các bộ phận xếp theo kiểu trái – phải. Phần 扌 gợi nghĩa, phần 聂 gợi âm đọc.
Nhận ra các bộ phận quen thuộc giúp bạn nhớ chữ nhanh hơn nhiều so với học thuộc từng nét.