摄取
Hán Việt: nhiếp thủ
摄取 (shè qǔ) nghĩa là: hấp thụ; nạp vào; ghi lại (hình ảnh)
Ý nghĩa của 摄取
摄取 (shè qǔ) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là hấp thụ; nạp vào; ghi lại (hình ảnh). Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0). Từ này không nằm trong đại cương HSK 3.0, nhưng vẫn là từ thông dụng. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: absorb (nutrition); take a photo.
💡 Mẹo dùng: Nghĩa dinh dưỡng dùng nhiều nhất: 摄取营养, 摄取热量.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "nhiếp thủ" giúp bạn liên tưởng nghĩa "hấp thụ" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 摄取
我们每天要摄取足够的营养。
Wǒmen měitiān yào shèqǔ zúgòu de yíngyǎng.
Mỗi ngày chúng ta phải hấp thụ đủ dinh dưỡng.
他摄取了很多精彩的画面。
Tā shèqǔle hěn duō jīngcǎi de huàmiàn.
Anh ấy đã ghi lại nhiều khung hình đặc sắc.