摄影
shè yǐng
Hán Việt: nhiếp ảnh

摄影 (shè yǐng) nghĩa là: chụp ảnh; nhiếp ảnh; quay phim

HSK 5 (2.0) HSK 5 (3.0) động từ ⚽ Giải trí & thể thao

Ý nghĩa của 摄影

摄影 (shè yǐng) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là chụp ảnh; nhiếp ảnh; quay phim. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to take a photograph; photography; to shoot (a movie).

💡 Mẹo dùng: Trang trọng hơn 照相 / 拍照. 摄影师 = nhiếp ảnh gia.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "nhiếp ảnh" giúp bạn liên tưởng nghĩa "chụp ảnh" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 摄影

我的爱好是摄影。
Wǒ de àihào shì shèyǐng.
Sở thích của tôi là nhiếp ảnh.
他是一位有名的摄影师。
Tā shì yī wèi yǒumíng de shèyǐngshī.
Anh ấy là một nhiếp ảnh gia nổi tiếng.

Từ liên quan