潮
Âm Hán Việt: triều, trào
Chữ 潮 nghĩa là gì?
Chữ 潮 đọc là cháo, âm Hán Việt là "triều, trào". Chữ này thuộc bộ 水 (thêm 12 nét), tổng cộng 15 nét. Nghĩa tham khảo: tide; moist, wet, damp; flow.
Trong danh sách từ vựng HSK, chữ này xuất hiện trong 3 từ. Nhớ được nghĩa gốc của chữ giúp bạn đoán nghĩa của tất cả các từ đó thay vì học thuộc từng từ một.
Chữ 潮 được ghép từ đâu?
Đây là chữ hình thanh. Các bộ phận xếp theo kiểu trái – phải. Phần 氵 gợi nghĩa, phần 朝 gợi âm đọc.
Nhận ra các bộ phận quen thuộc giúp bạn nhớ chữ nhanh hơn nhiều so với học thuộc từng nét.