高潮
gāo cháo
Hán Việt: cao trào

高潮 (gāo cháo) nghĩa là: cao trào; đỉnh điểm; triều cường

Ý nghĩa của 高潮

高潮 (gāo cháo) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là cao trào; đỉnh điểm; triều cường. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: high tide; high water; upsurge.

💡 Mẹo dùng: Chỉ đỉnh điểm của câu chuyện hay phong trào; nghĩa gốc là triều cường.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "cao trào" giúp bạn liên tưởng nghĩa "cao trào" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 高潮

演出到了最精彩的高潮。
Yǎnchū dào le zuì jīngcǎi de gāocháo.
Buổi diễn đã đến cao trào hấp dẫn nhất.
这部小说的高潮很感人。
Zhè bù xiǎoshuō de gāocháo hěn gǎnrén.
Cao trào của cuốn tiểu thuyết này rất cảm động.

Từ liên quan