潮流
cháo liú
Hán Việt: triều lưu

潮流 (cháo liú) nghĩa là: trào lưu; xu thế; dòng thủy triều

Ý nghĩa của 潮流

潮流 (cháo liú) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là trào lưu; xu thế; dòng thủy triều. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: tide; current; trend.

💡 Mẹo dùng: Nghĩa đen là dòng thủy triều, nghĩa bóng là xu hướng xã hội.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "triều lưu" giúp bạn liên tưởng nghĩa "trào lưu" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 潮流

年轻人喜欢追赶时尚潮流。
Niánqīng rén xǐhuan zhuīgǎn shíshàng cháoliú.
Người trẻ thích chạy theo trào lưu thời trang.
我们不能违背时代潮流。
Wǒmen bù néng wéibèi shídài cháoliú.
Chúng ta không thể đi ngược xu thế thời đại.

Từ liên quan