潮湿
Hán Việt: triều thấp
潮湿 (cháo shī) nghĩa là: ẩm ướt; ẩm thấp; ẩm mốc
Ý nghĩa của 潮湿
潮湿 (cháo shī) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa là ẩm ướt; ẩm thấp; ẩm mốc. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: damp; moist.
💡 Mẹo dùng: Trái nghĩa là 干燥 (khô ráo); dùng cho không khí, phòng, quần áo.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "triều thấp" giúp bạn liên tưởng nghĩa "ẩm ướt" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 潮湿
南方的夏天又热又潮湿。
Nánfāng de xiàtiān yòu rè yòu cháoshī.
Mùa hè ở phương Nam vừa nóng vừa ẩm ướt.
这个房间又暗又潮湿。
Zhège fángjiān yòu àn yòu cháoshī.
Căn phòng này vừa tối vừa ẩm thấp.