烟
Âm Hán Việt: yên
Chữ 烟 nghĩa là gì?
Chữ 烟 đọc là yān, âm Hán Việt là "yên". Chữ này thuộc bộ 火 (thêm 6 nét), tổng cộng 10 nét. Nghĩa tham khảo: smoke, soot; opium; tobacco, cigarettes.
Trong danh sách từ vựng HSK, chữ này xuất hiện trong 3 từ. Nhớ được nghĩa gốc của chữ giúp bạn đoán nghĩa của tất cả các từ đó thay vì học thuộc từng từ một.
Chữ 烟 được ghép từ đâu?
Đây là chữ hình thanh. Các bộ phận xếp theo kiểu trái – phải. Phần 火 gợi nghĩa, phần 因 gợi âm đọc.
Nhận ra các bộ phận quen thuộc giúp bạn nhớ chữ nhanh hơn nhiều so với học thuộc từng nét.