戒烟
Hán Việt: giới yên
戒烟 (jiè yān) nghĩa là: cai thuốc lá; bỏ thuốc
Ý nghĩa của 戒烟
戒烟 (jiè yān) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là cai thuốc lá; bỏ thuốc. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to give up smoking.
💡 Mẹo dùng: 戒 = bỏ thói quen xấu: 戒酒 (cai rượu), 戒赌 (bỏ cờ bạc).
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "giới yên" giúp bạn liên tưởng nghĩa "cai thuốc lá" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 戒烟
医生劝他早点儿戒烟。
Yīshēng quàn tā zǎo diǎnr jièyān.
Bác sĩ khuyên anh ấy sớm cai thuốc lá.
他戒烟已经三年了。
Tā jièyān yǐjīng sān nián le.
Anh ấy đã cai thuốc lá được ba năm rồi.