烟花
Hán Việt: yên hoa
烟花 (yān huā) nghĩa là: pháo hoa
Ý nghĩa của 烟花
烟花 (yān huā) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là pháo hoa. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: fireworks; prostitute (esp. in Yuan theater).
💡 Mẹo dùng: Bắn pháo hoa là 放烟花; nghĩa "kỹ nữ" chỉ có trong văn cổ.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "yên hoa" giúp bạn liên tưởng nghĩa "pháo hoa" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 烟花
除夕夜的烟花非常漂亮。
Chúxī yè de yānhuā fēicháng piàoliang.
Pháo hoa đêm giao thừa vô cùng đẹp.
很多城市禁止放烟花。
Hěn duō chéngshì jìnzhǐ fàng yānhuā.
Nhiều thành phố cấm bắn pháo hoa.