抽烟
Hán Việt: trừu yên
抽烟 (chōu yān) nghĩa là: hút thuốc
Ý nghĩa của 抽烟
抽烟 (chōu yān) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là hút thuốc. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 4 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to smoke (a cigarette; tobacco).
💡 Mẹo dùng: Động từ ly hợp: 抽一支烟, 抽过烟; đồng nghĩa 吸烟.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "trừu yên" giúp bạn liên tưởng nghĩa "hút thuốc" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 抽烟
这里不能抽烟。
Zhèlǐ bù néng chōuyān.
Ở đây không được hút thuốc.
他抽了很多年烟。
Tā chōule hěn duō nián yān.
Anh ấy đã hút thuốc nhiều năm.