熟
Âm Hán Việt: thục
Chữ 熟 nghĩa là gì?
Chữ 熟 đọc là shú, âm Hán Việt là "thục". Chữ này thuộc bộ 火 (thêm 11 nét), tổng cộng 15 nét. Nghĩa tham khảo: well-cooked; ripe; familiar with.
Trong danh sách từ vựng HSK, chữ này xuất hiện trong 3 từ. Nhớ được nghĩa gốc của chữ giúp bạn đoán nghĩa của tất cả các từ đó thay vì học thuộc từng từ một.
Chữ 熟 được ghép từ đâu?
Đây là chữ hình thanh. Các bộ phận xếp theo kiểu trên – dưới. Phần 灬 gợi nghĩa, phần 孰 gợi âm đọc.
Nhận ra các bộ phận quen thuộc giúp bạn nhớ chữ nhanh hơn nhiều so với học thuộc từng nét.