熟练
Hán Việt: thục luyện
熟练 (shú liàn) nghĩa là: thành thạo; thuần thục
Ý nghĩa của 熟练
熟练 (shú liàn) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa là thành thạo; thuần thục. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: practiced; proficient; skilled.
💡 Mẹo dùng: 熟练地 + động từ.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "thục luyện" giúp bạn liên tưởng nghĩa "thành thạo" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 熟练
他能熟练地使用电脑。
Tā néng shúliàn de shǐyòng diànnǎo.
Anh ấy có thể sử dụng máy tính thành thạo.
她的汉语说得很熟练。
Tā de Hànyǔ shuō de hěn shúliàn.
Cô ấy nói tiếng Trung rất thành thạo.