成熟
Hán Việt: thành thục
成熟 (chéng shú) nghĩa là: chín; chín chắn; trưởng thành
Ý nghĩa của 成熟
成熟 (chéng shú) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa là chín; chín chắn; trưởng thành. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: mature; ripe; to mature.
💡 Mẹo dùng: Dùng cho trái cây (chín) và con người (chín chắn).
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "thành thục" giúp bạn liên tưởng nghĩa "chín" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 成熟
苹果已经成熟了。
Píngguǒ yǐjīng chéngshú le.
Táo đã chín rồi.
他比以前成熟多了。
Tā bǐ yǐqián chéngshú duō le.
Anh ấy chín chắn hơn trước nhiều.