熟悉
Hán Việt: thục tất
熟悉 (shú xī) nghĩa là: quen thuộc; thông thạo; nắm rõ
Ý nghĩa của 熟悉
熟悉 (shú xī) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là quen thuộc; thông thạo; nắm rõ. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 4 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to be familiar with; to know well.
💡 Mẹo dùng: 对…熟悉 = quen với…; trái nghĩa với 陌生 (xa lạ).
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "thục tất" giúp bạn liên tưởng nghĩa "quen thuộc" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 熟悉
我对这个城市很熟悉。
Wǒ duì zhège chéngshì hěn shúxī.
Tôi rất quen thuộc với thành phố này.
他熟悉这里的每一条路。
Tā shúxī zhèlǐ de měi yì tiáo lù.
Anh ấy thông thạo từng con đường ở đây.